Bản dịch của từ Their possessions trong tiếng Việt

Their possessions

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Their possessions(Noun)

tˈeə pəzˈɛʃənz
ˈθɪr pəˈzɛʃənz
01

Những thứ mà người ta sở hữu hoặc chiếm hữu

Things that are owned or possessed

Ví dụ
02

Trạng thái sở hữu một cái gì đó

The state of having something owned

Ví dụ
03

Tài sản hoặc đồ đạc của một người

A persons belongings or property

Ví dụ