Bản dịch của từ Theophoric trong tiếng Việt

Theophoric

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Theophoric(Adjective)

ɵiəfˈɑɹik
ɵiəfˈɑɹik
01

Mô tả tên gọi mang hoặc chứa tên của một vị thần (tên có liên quan tới thần linh).

Bearing the name of a god.

承载神名的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh