Bản dịch của từ Theorize trong tiếng Việt

Theorize

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Theorize(Verb)

ɵˈiɚˌɑɪz
ɵˈiəɹɑɪz
01

Hình thành một hoặc nhiều giả thuyết, lý thuyết về một việc gì đó; suy đoán có hệ thống để giải thích hiện tượng.

Form a theory or theories about something.

形成理论

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ