theorize
Verb
theorize (Verb)
/ɵˈiɚˌɑɪz/
/ɵˈiəɹɑɪz/
AI
Ví dụ
Những nhà tâm lý học lý giải về hành vi con người dựa trên kết quả nghiên cứu.Psychologists theorize about human behavior based on research findings.
Những nhà xã hội học thường lý giải về cấu trúc xã hội và tác động của chúng đối với cá nhân.Sociologists often theorize about societal structures and their impact on individuals.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "theorize" có nghĩa là đưa ra hoặc phát triển một lý thuyết nhằm giải thích các hiện tượng hoặc sự việc. Trong tiếng Anh Mỹ, "theorize" thường được sử dụng, trong khi tiếng Anh Anh thường sử dụng "theorise". Sự khác biệt giữa hai phiên bản này chủ yếu nằm ở chính tả; trong khi "theorize" có đuôi "-ize", "theorise" lại có đuôi "-ise". Cả hai từ đều được dùng trong các lĩnh vực học thuật như triết học, khoa học và xã hội học để mô tả hành động xây dựng lý thuyết.