Bản dịch của từ There and then trong tiếng Việt

There and then

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

There and then(Phrase)

tˈiə ˈænd tˈɛn
ˈθɪr ˈænd ˈθɛn
01

Lúc đó thì

At that moment

那时候

Ví dụ
02

Ở đó có

Over there

那里的那个地方

Ví dụ
03

Ngay lập tức, không chần chừ

Immediately without delay

立即行动,绝不耽误

Ví dụ