Bản dịch của từ There's no peace for the wicked trong tiếng Việt

There's no peace for the wicked

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

There's no peace for the wicked(Phrase)

ðˈɛɹz nˈoʊ pˈis fˈɔɹ ðə wˈɪkəd
ðˈɛɹz nˈoʊ pˈis fˈɔɹ ðə wˈɪkəd
01

Nói về những người làm điều sai trái sẽ không tìm thấy bình yên hoặc tĩnh lặng.

This phrase implies that those who do wrong will never find peace or tranquility.

一句话意味着做错事的人永远找不到平静和安宁。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh