Bản dịch của từ These days trong tiếng Việt

These days

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

These days(Adverb)

ðiz deɪz
ðiz deɪz
01

“These days” có nghĩa là vào thời điểm hiện tại hoặc khoảng thời gian gần đây; dùng để nói về chuyện xảy ra bây giờ, khác với trước kia.

At the present time in recent times.

如今

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh