Bản dịch của từ They mean business trong tiếng Việt

They mean business

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

They mean business(Phrase)

tʰˈeɪ mˈiːn bˈɪzɪnəs
ˈθeɪ ˈmin ˈbɪzinəs
01

Họ nghiêm túc với ý định hoặc hành động của mình.

They are very serious about their intentions or actions.

他们对自己的意图或行为非常认真。

Ví dụ
02

Họ quyết tâm đạt được một mục tiêu cụ thể

They are determined to achieve a specific goal.

他们下定决心要实现一个明确的目标。

Ví dụ
03

Họ không đùa hay đùa cợt đâu.

They're not joking.

他们不是在开玩笑,也不是闹着玩的。

Ví dụ