Bản dịch của từ Thick hide trong tiếng Việt

Thick hide

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thick hide(Adjective)

θˈɪk hˈaɪd
θˈɪk hˈaɪd
01

Một bộ da (của động vật) có độ dày nhất định — tức là lớp da dày, chắc, không mỏng

Having a hide of specified thickness.

厚皮

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Thick hide(Noun)

θˈɪk hˈaɪd
θˈɪk hˈaɪd
01

Lớp da dày, dai và chắc của một con vật (móng, da bên ngoài) giúp bảo vệ cơ thể.

The tough skin of an animal.

动物的厚皮肤

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh