Bản dịch của từ Thimerosal trong tiếng Việt
Thimerosal

Thimerosal(Noun)
Một chất sát trùng bôi tại chỗ dùng để khử trùng vết xước, vết thương nhỏ hoặc vết cắt nhẹ.
A local antiseptic for abrasions and minor cuts.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Thimerosal là một hợp chất organomercuric, thường được sử dụng như một chất bảo quản trong vắc-xin và một số sản phẩm y tế. Hợp chất này có khả năng ức chế sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc. Trong tiếng Anh, thimerosal không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ về cách viết cũng như ý nghĩa. Tuy nhiên, việc sử dụng thimerosal trong vắc-xin đã dẫn đến những tranh cãi về tính an toàn của nó, mặc dù các nghiên cứu không tìm thấy mối liên hệ trực tiếp với tác động tiêu cực đến sức khỏe.
Từ "thimerosal" có nguồn gốc từ chữ Latin "thimeros", có nghĩa là chứa lưu huỳnh, và "sal", nghĩa là muối. Thimerosal là một hợp chất hữu cơ chứa thủy ngân, được phát triển vào đầu thế kỷ 20 để sử dụng làm chất bảo quản trong vacxin. Sự kết hợp giữa thành phần hóa học và tính chất kháng khuẩn của nó đã dẫn đến việc sử dụng rộng rãi trong y tế. Tuy nhiên, mối quan tâm về độc tính và ảnh hưởng đến sức khỏe con người đã tạo ra sự tranh cãi liên quan đến việc sử dụng thimerosal trong các sản phẩm tiêm chủng.
Thimerosal là một từ ít được sử dụng trong bốn thành phần của IELTS, thường xuất hiện trong các bối cảnh liên quan đến y học và nghiên cứu vaccine. Trong phần viết, từ này có thể được đề cập trong các bài luận về an toàn vaccine hoặc phản ứng miễn dịch. Trong giao tiếp nói, thimerosal chủ yếu được thảo luận trong các cuộc hội nghị y tế hoặc trong khoa học. Việc sử dụng từ này thường giới hạn trong các lĩnh vực chuyên môn hơn là trong ngôn ngữ hàng ngày.
Họ từ
Thimerosal là một hợp chất organomercuric, thường được sử dụng như một chất bảo quản trong vắc-xin và một số sản phẩm y tế. Hợp chất này có khả năng ức chế sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc. Trong tiếng Anh, thimerosal không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ về cách viết cũng như ý nghĩa. Tuy nhiên, việc sử dụng thimerosal trong vắc-xin đã dẫn đến những tranh cãi về tính an toàn của nó, mặc dù các nghiên cứu không tìm thấy mối liên hệ trực tiếp với tác động tiêu cực đến sức khỏe.
Từ "thimerosal" có nguồn gốc từ chữ Latin "thimeros", có nghĩa là chứa lưu huỳnh, và "sal", nghĩa là muối. Thimerosal là một hợp chất hữu cơ chứa thủy ngân, được phát triển vào đầu thế kỷ 20 để sử dụng làm chất bảo quản trong vacxin. Sự kết hợp giữa thành phần hóa học và tính chất kháng khuẩn của nó đã dẫn đến việc sử dụng rộng rãi trong y tế. Tuy nhiên, mối quan tâm về độc tính và ảnh hưởng đến sức khỏe con người đã tạo ra sự tranh cãi liên quan đến việc sử dụng thimerosal trong các sản phẩm tiêm chủng.
Thimerosal là một từ ít được sử dụng trong bốn thành phần của IELTS, thường xuất hiện trong các bối cảnh liên quan đến y học và nghiên cứu vaccine. Trong phần viết, từ này có thể được đề cập trong các bài luận về an toàn vaccine hoặc phản ứng miễn dịch. Trong giao tiếp nói, thimerosal chủ yếu được thảo luận trong các cuộc hội nghị y tế hoặc trong khoa học. Việc sử dụng từ này thường giới hạn trong các lĩnh vực chuyên môn hơn là trong ngôn ngữ hàng ngày.
