Bản dịch của từ Thoriate trong tiếng Việt
Thoriate

Thoriate (Verb)
Ngâm hoặc xử lý (vật liệu) sao cho thấm vào đó oxit thorium (một hợp chất của nguyên tố thorium). Nói cách khác, làm cho vật liệu chứa hoặc được tẩm oxit thorium.
To impregnate with thorium oxide.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Thoriate, được biết đến như là một hợp chất chứa thorium, thường được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp và nghiên cứu hạt nhân. Trong ngữ cảnh hóa học, thoriate đề cập đến việc một chất đã được thêm thorium, có thể ảnh hưởng đến tính chất vật lý và hóa học của chất đó. Mặc dù thuật ngữ này có thể xuất hiện trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, một số ứng dụng và công nghệ liên quan đến thorium có thể khác nhau giữa hai khu vực.
Họ từ
Thoriate, được biết đến như là một hợp chất chứa thorium, thường được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp và nghiên cứu hạt nhân. Trong ngữ cảnh hóa học, thoriate đề cập đến việc một chất đã được thêm thorium, có thể ảnh hưởng đến tính chất vật lý và hóa học của chất đó. Mặc dù thuật ngữ này có thể xuất hiện trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, một số ứng dụng và công nghệ liên quan đến thorium có thể khác nhau giữa hai khu vực.
