Bản dịch của từ Impregnate trong tiếng Việt

Impregnate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Impregnate (Verb)

ɪmpɹˈɛgneɪt
ɪmpɹˈɛgneɪtv
01

Ngấm đầy, thấm đẫm một chất vào vật gì đó; làm cho cái gì bị ướt hoặc bão hòa bởi một chất (ví dụ: dầu, nước, thuốc) sao cho chất đó thấm sâu vào bên trong.

Soak or saturate something with a substance.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Làm cho một phụ nữ hoặc động vật cái mang thai; khiến người hoặc con cái mang thai.

Make a woman or female animal pregnant.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ