Bản dịch của từ Saturate trong tiếng Việt
Saturate

Saturate (Verb)
Làm cho thứ gì đó thấm ướt hoàn toàn bằng chất lỏng (ngập nước hoặc chứa nhiều nước đến mức bão hòa).
To cause something to be thoroughly soaked with liquid
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Saturate (Adjective)
Bão hòa; đã được làm đầy tới mức không thể chứa thêm nữa (ví dụ: bão hòa nước, bão hòa màu sắc).
Saturated filled to capacity
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong nhiếp ảnh, chỉ màu sắc đậm, rực rỡ và có độ bão hòa cao, trông tươi và nổi bật.
In photography referring to colors that are vibrant and intense
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Được làm hoặc chứa ở mức độ rất cao của một chất nhất định; bão hòa, chứa đầy tới mức khó/không thể thêm chất đó nữa.
Having a high concentration of a specified substance
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "saturate" có nghĩa là làm cho cái gì đó trở nên no hoặc đầy đủ, không thể chứa thêm nữa về mặt chất lỏng, cảm xúc hoặc ý tưởng. Trong tiếng Anh, cả phiên bản Anh-Anh và Anh-Mỹ đều sử dụng từ này giống nhau, nhưng cách phát âm có thể có chút khác biệt. Trong ngữ cảnh hóa học, "saturate" thường mô tả trạng thái dung dịch nơi không còn khả năng hòa tan thêm chất. Từ này có thể được áp dụng trong nhiều lĩnh vực như môi trường, truyền thông và đồ họa.
Họ từ
Từ "saturate" có nghĩa là làm cho cái gì đó trở nên no hoặc đầy đủ, không thể chứa thêm nữa về mặt chất lỏng, cảm xúc hoặc ý tưởng. Trong tiếng Anh, cả phiên bản Anh-Anh và Anh-Mỹ đều sử dụng từ này giống nhau, nhưng cách phát âm có thể có chút khác biệt. Trong ngữ cảnh hóa học, "saturate" thường mô tả trạng thái dung dịch nơi không còn khả năng hòa tan thêm chất. Từ này có thể được áp dụng trong nhiều lĩnh vực như môi trường, truyền thông và đồ họa.
