Bản dịch của từ Saturate trong tiếng Việt

Saturate

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Saturate (Verb)

sˈætʃɚeɪt
sˈætʃəɹeɪtv
01

Làm cho thứ gì đó thấm ướt hoàn toàn bằng chất lỏng (ngập nước hoặc chứa nhiều nước đến mức bão hòa).

To cause something to be thoroughly soaked with liquid

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Làm cho thứ gì đó ngập, thấm ướt hoặc đầy hoàn toàn bằng một chất (thường là chất lỏng), đến mức không còn chỗ trống hoặc không thể thấm thêm.

To fill something completely with something such as a liquid or a substance

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Saturate (Adjective)

01

Bão hòa; đã được làm đầy tới mức không thể chứa thêm nữa (ví dụ: bão hòa nước, bão hòa màu sắc).

Saturated filled to capacity

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trong nhiếp ảnh, chỉ màu sắc đậm, rực rỡ và có độ bão hòa cao, trông tươi và nổi bật.

In photography referring to colors that are vibrant and intense

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Được làm hoặc chứa ở mức độ rất cao của một chất nhất định; bão hòa, chứa đầy tới mức khó/không thể thêm chất đó nữa.

Having a high concentration of a specified substance

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ