Bản dịch của từ Saturate trong tiếng Việt

Saturate

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Saturate(Adjective)

01

Trong nhiếp ảnh, chỉ màu sắc đậm, rực rỡ và có độ bão hòa cao, trông tươi và nổi bật.

In photography referring to colors that are vibrant and intense

颜色鲜艳、饱和的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Được làm hoặc chứa ở mức độ rất cao của một chất nhất định; bão hòa, chứa đầy tới mức khó/không thể thêm chất đó nữa.

Having a high concentration of a specified substance

饱和的,充满的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Bão hòa; đã được làm đầy tới mức không thể chứa thêm nữa (ví dụ: bão hòa nước, bão hòa màu sắc).

Saturated filled to capacity

饱和,充满到极限

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Saturate(Verb)

sˈætʃɚeɪt
sˈætʃəɹeɪtv
01

Trong hóa học, “saturate” chỉ hành động làm cho một chất kết hợp hoặc hòa tan vào một dung dịch bão hòa — tức là dung dịch đã chứa tối đa lượng chất tan ở điều kiện nhất định, không thể hòa thêm nữa.

To saturate in chemistry refers to the process of combining a substance with a saturated solution

使饱和

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Làm cho thứ gì đó ngập, thấm ướt hoặc đầy hoàn toàn bằng một chất (thường là chất lỏng), đến mức không còn chỗ trống hoặc không thể thấm thêm.

To fill something completely with something such as a liquid or a substance

彻底浸透

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Làm cho thứ gì đó thấm ướt hoàn toàn bằng chất lỏng (ngập nước hoặc chứa nhiều nước đến mức bão hòa).

To cause something to be thoroughly soaked with liquid

彻底浸湿

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ