Bản dịch của từ Thorium trong tiếng Việt

Thorium

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thorium(Noun)

ɵˈɑɹiəm
ɵˈoʊɹiəm
01

Một nguyên tố hóa học có số nguyên tử 90, là kim loại màu trắng, có tính phóng xạ, thuộc dãy actinide.

The chemical element of atomic number 90 a white radioactive metal of the actinide series.

化学元素,原子序数90,白色放射性金属。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Thorium (Noun)

SingularPlural

Thorium

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ