Bản dịch của từ Actinide trong tiếng Việt
Actinide

Actinide (Noun)
Tập hợp 15 nguyên tố kim loại trong bảng tuần hoàn, bắt đầu từ actini (số nguyên tử 89) đến lawrencium (số nguyên tử 103). Các nguyên tố này đều phóng xạ; những nguyên tố nặng hơn rất không bền và nhiều loại không tồn tại tự nhiên.
Any of the series of fifteen metallic elements from actinium atomic number 89 to lawrencium atomic number 103 in the periodic table They are all radioactive the heavier members being extremely unstable and not of natural occurrence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Actinide là một nhóm các nguyên tố hóa học trong bảng tuần hoàn, bao gồm các nguyên tố từ actini (Ac) đến lawrencium (Lr), với số hiệu nguyên tử từ 89 đến 103. Các nguyên tố này thường có tính phóng xạ cao và là các kim loại nặng, với nhiều ứng dụng trong năng lượng hạt nhân và y học. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này giữ nguyên hình thức và nghĩa trong cả Anh và Mỹ, cho thấy tính đồng nhất trong ngữ nghĩa và cách sử dụng.
Actinide là một nhóm các nguyên tố hóa học trong bảng tuần hoàn, bao gồm các nguyên tố từ actini (Ac) đến lawrencium (Lr), với số hiệu nguyên tử từ 89 đến 103. Các nguyên tố này thường có tính phóng xạ cao và là các kim loại nặng, với nhiều ứng dụng trong năng lượng hạt nhân và y học. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này giữ nguyên hình thức và nghĩa trong cả Anh và Mỹ, cho thấy tính đồng nhất trong ngữ nghĩa và cách sử dụng.
