Bản dịch của từ Actinium trong tiếng Việt

Actinium

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Actinium(Noun)

æktˈɪniəm
æktˈɪniəm
01

Actinium là một nguyên tố hóa học có số nguyên tử 89. Đây là kim loại phóng xạ thuộc dãy actinide, rất hiếm trong tự nhiên và thường xuất hiện như tạp chất trong quặng urani.

The chemical element of atomic number 89 a radioactive metallic element of the actinide series It is rare in nature occurring as an impurity in uranium ores.

镧系元素之一,放射性金属,稀有存在于铀矿中。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Actinium (Noun)

SingularPlural

Actinium

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ