Bản dịch của từ Uranium trong tiếng Việt

Uranium

Noun Uncountable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uranium (Noun Uncountable)

jɔːrˈeɪniəm
jɝˈeɪniəm
01

Một nguyên tố kim loại nặng có tính phóng xạ, được dùng làm nhiên liệu cho lò phản ứng hạt nhân và để chế tạo vũ khí hạt nhân.

A heavy radioactive metallic chemical element used as fuel in nuclear reactors and in the production of nuclear weapons

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa