thorniness
NounAdjective
thorniness (Noun)
/θˈɔɹninəs/
/θˈɔɹninəs/
AI
Ví dụ
Xử lý sự gai góc trong mối quan hệ xã hội đòi hỏi kiên nhẫn và sự hiểu biết.Dealing with thorniness in social relationships requires patience and understanding.
Tránh sự gai góc trong giao tiếp có thể dẫn đến sự truyền thông mượt mà và hài hòa.Avoiding thorniness in interactions can lead to smoother communication and harmony.
Dạng danh từ của thorniness (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
thorniness | thorninesses |
thorniness (Adjective)
/θˈɔɹninəs/
/θˈɔɹninəs/
AI
Nghĩa 01
Có nhiều gai; phủ đầy gai hoặc lông cứng gây đau khi chạm vào.
covered in thorns or prickles.
Ví dụ
Vấn đề gai góc trong công viên cộng đồng cần được giải quyết.The thorniness issue in the community park needs to be addressed.
Thiết kế sân chơi mới tránh gai góc để đảm bảo an toàn cho trẻ em.The new playground design avoids thorniness to ensure children's safety.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "thorniness" chỉ đặc tính hoặc trạng thái có nhiều gai, thường được sử dụng để miêu tả các loại cây có phần thân hoặc lá có cấu trúc gai góc. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt về nghĩa. Tuy nhiên, ngữ điệu và cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ do cách phát âm của các vùng miền. Từ này cũng có thể mang nghĩa bóng, chỉ sự phức tạp hoặc khó khăn trong một tình huống xã hội hoặc tinh thần.