Anh - Việt

Bản dịch của từ Thorniness trong tiếng Việt

thorniness

NounAdjective

thorniness (Noun)

/θˈɔɹninəs/
/θˈɔɹninəs/
AI

Nghĩa 01

Tính chất có gai, dễ gây đâm chọc hoặc khó xử lý vì có gai; trạng thái “gai góc” hoặc “có nhiều gai” (cả nghĩa đen và nghĩa bóng khi nói về việc khó giải quyết).

the quality of being thorny or prickly.

Ví dụ
Xử lý sự gai góc trong mối quan hệ xã hội đòi hỏi kiên nhẫn và sự hiểu biết.Dealing with thorniness in social relationships requires patience and understanding.
Tránh sự gai góc trong giao tiếp có thể dẫn đến sự truyền thông mượt mà và hài hòa.Avoiding thorniness in interactions can lead to smoother communication and harmony.

Dạng danh từ của thorniness (Noun)

SingularPlural

thorniness

thorninesses

thorniness (Adjective)

/θˈɔɹninəs/
/θˈɔɹninəs/
AI

Nghĩa 01

Có nhiều gai; phủ đầy gai hoặc lông cứng gây đau khi chạm vào.

covered in thorns or prickles.

Ví dụ
Vấn đề gai góc trong công viên cộng đồng cần được giải quyết.The thorniness issue in the community park needs to be addressed.
Thiết kế sân chơi mới tránh gai góc để đảm bảo an toàn cho trẻ em.The new playground design avoids thorniness to ensure children's safety.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh