Bản dịch của từ Threefolded trong tiếng Việt

Threefolded

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Threefolded(Adjective)

θrˈiːfəʊldɪd
ˈθriˈfoʊɫdɪd
01

Lặp lại ba lần

Repeated three times

Ví dụ
02

Gấp ba về kích thước hoặc số lượng

Triple in size or amount

Ví dụ
03

Có ba phần hoặc lớp

Having three parts or layers

Ví dụ