Bản dịch của từ Thriftier trong tiếng Việt
Thriftier

Thriftier(Adjective)
Tiết kiệm; dùng tiền và tài nguyên một cách cẩn thận, không phung phí.
Using money and other resources carefully and not wastefully.
节俭
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ “thriftier” là hình thức so sánh cao hơn của tính từ “thrifty,” có nghĩa là tiết kiệm hoặc tằn tiện trong cách tiêu dùng và quản lý tài chính. “Thriftier” đề cập đến việc thể hiện hành vi tiết kiệm hơn so với một đối tượng khác. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự về nghĩa, nhưng cách diễn đạt có thể khác nhau; người Anh thường nhấn mạnh vào việc bảo tồn nguồn lực, trong khi người Mỹ nhấn mạnh vào tiêu chí tài chính.
Từ "thriftier" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "thrift", bắt nguồn từ từ Middle English "thrifte", có nghĩa là tràn đầy sức mạnh, phong phú, và được hình thành từ gốc tiếng Anh cổ "þrift", ám chỉ sự phát triển hoặc sự thành công. Từ nguyên này phản ánh khái niệm tiết kiệm, sử dụng tài nguyên một cách khôn ngoan. Sự phát triển của nghĩa "thriftier" trong ngữ cảnh hiện đại nhấn mạnh sự cẩn trọng và thông minh trong chi tiêu, tương ứng với giá trị kinh tế trong xã hội ngày nay.
Từ "thriftier" thường xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi yêu cầu hiểu biết về các khái niệm tài chính. Trong phần Nói và Viết, từ này có thể được sử dụng trong ngữ cảnh bàn luận về tiết kiệm và quản lý tài chính cá nhân. "Thriftier" thường được áp dụng trong các tình huống liên quan đến việc giảm thiểu chi phí hoặc lựa chọn các phương pháp tiêu dùng hiệu quả hơn.
Họ từ
Từ “thriftier” là hình thức so sánh cao hơn của tính từ “thrifty,” có nghĩa là tiết kiệm hoặc tằn tiện trong cách tiêu dùng và quản lý tài chính. “Thriftier” đề cập đến việc thể hiện hành vi tiết kiệm hơn so với một đối tượng khác. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự về nghĩa, nhưng cách diễn đạt có thể khác nhau; người Anh thường nhấn mạnh vào việc bảo tồn nguồn lực, trong khi người Mỹ nhấn mạnh vào tiêu chí tài chính.
Từ "thriftier" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "thrift", bắt nguồn từ từ Middle English "thrifte", có nghĩa là tràn đầy sức mạnh, phong phú, và được hình thành từ gốc tiếng Anh cổ "þrift", ám chỉ sự phát triển hoặc sự thành công. Từ nguyên này phản ánh khái niệm tiết kiệm, sử dụng tài nguyên một cách khôn ngoan. Sự phát triển của nghĩa "thriftier" trong ngữ cảnh hiện đại nhấn mạnh sự cẩn trọng và thông minh trong chi tiêu, tương ứng với giá trị kinh tế trong xã hội ngày nay.
Từ "thriftier" thường xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi yêu cầu hiểu biết về các khái niệm tài chính. Trong phần Nói và Viết, từ này có thể được sử dụng trong ngữ cảnh bàn luận về tiết kiệm và quản lý tài chính cá nhân. "Thriftier" thường được áp dụng trong các tình huống liên quan đến việc giảm thiểu chi phí hoặc lựa chọn các phương pháp tiêu dùng hiệu quả hơn.
