Anh - Việt
thunderhead
Noun
thunderhead (Noun)
/ɵˈʌndəɹhɛd/
/ɵˈʌndəɹhɛd/
AI
Nghĩa 01
Đỉnh mây cumulonimbus hình tròn hoặc nhô lên rõ rệt, thường báo hiệu sẽ có giông hoặc sấm sét.
A rounded projecting head of a cumulus cloud which portends a thunderstorm.
Ví dụ
Đám mây lồi ra trên trời báo hiệu một cơn bão đang đến.The thunderhead in the sky signaled an approaching storm.
Không có đám mây lồi ra nào trong tầm nhìn vào ngày nắng.There was no thunderhead in sight during the sunny day.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ “thunderhead” chỉ những đám mây dày đặc, thường kết hợp với hiện tượng bão và mưa lớn, có hình dạng giống như một hình chóp lớn. Trong tiếng Anh, "thunderhead" được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực khí tượng học để mô tả các đám mây tích tụ điện tích, dẫn đến sự phát sinh sấm sét. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với cùng một ý nghĩa, nhưng cách phát âm có thể hơi khác biệt do ngữ điệu khu vực.