Bản dịch của từ Tight space trong tiếng Việt

Tight space

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tight space(Phrase)

tˈaɪt spˈeɪs
ˈtaɪt ˈspeɪs
01

Một khu vực hoặc địa điểm bị hạn chế hoặc giới hạn

A restricted or limited area or location.

一个受限制或受约束的区域或地点

Ví dụ
02

Một không gian nhỏ hoặc chật chội

A cramped or narrow space.

一个狭小的空间

Ví dụ
03

Một khu vực có không gian hạn chế để di chuyển

An area with limited space for movement.

一个空间受限的区域,移动起来比较困难。

Ví dụ