Bản dịch của từ Tight-with trong tiếng Việt

Tight-with

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tight-with(Phrase)

tˈaɪtwˌɪθ
tˈaɪtwˌɪθ
01

Ở trạng thái gắn bó hoặc có mối quan hệ thân thiết, thường xuyên liên hệ hoặc hợp tác chặt chẽ với ai đó.

In close association with someone.

与某人关系密切

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh