Anh - Việt

Bản dịch của từ Tightens trong tiếng Việt

tightens

Verb

tightens (Verb)

/tˈaɪtnz/
/tˈaɪtnz/
AI

Nghĩa 01

Làm cho cái gì đó chặt hơn hoặc được giữ chặt hơn.

To make something tighter or more firmly held.

Ví dụ
Chính phủ siết chặt các quy định về mạng xã hội mỗi năm để giảm tin giả.The government tightens social media rules every year to reduce fake news.
Trường học không thắt chặt quy định trong các sự kiện xã hội dành cho học sinh.The school does not tighten rules during social events for students.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Trở nên chặt hơn hoặc được giữ chặt hơn.

To become tighter or more firmly held.

Ví dụ
Chính phủ siết chặt các quy định về quyền riêng tư mạng xã hội mỗi năm.The government tightens rules on social media privacy every year.
Trường học không siết chặt việc kiểm soát hành vi trực tuyến của học sinh.The school does not tighten control over students' online behavior.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Tăng cường độ hoặc mức độ nghiêm trọng.

To increase in intensity or severity.

Ví dụ
Chính phủ thắt chặt quy định về mạng xã hội sau khi tin giả lan truyền.The government tightens rules on social media after fake news spreads.
Thành phố không siết chặt lệnh giới nghiêm dù bất ổn xã hội tăng lên.The city does not tighten curfews despite rising social unrest.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của tightens (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

tighten

V2

Quá khứ đơn

Past simple

tightened

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

tightened

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

tightens

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

tightening

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh