Bản dịch của từ Tightly sealed trong tiếng Việt
Tightly sealed
Phrase

Tightly sealed(Phrase)
tˈaɪtli sˈiːld
ˈtaɪtɫi ˈsiɫd
01
Đóng chặt hoặc kín không có lỗ hổng gì
Lock it tight or secure it without leaving any gaps.
要紧闭并确保没有任何缝隙,保持安全密封。
Ví dụ
02
Không để cho thứ gì thoát ra hoặc vào
Make sure nothing slips in or out.
不让任何东西逃脱或进入
Ví dụ
