Bản dịch của từ Tightly sealed trong tiếng Việt

Tightly sealed

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tightly sealed(Phrase)

tˈaɪtli sˈiːld
ˈtaɪtɫi ˈsiɫd
01

Đóng chặt hoặc kín không có lỗ hổng gì

Lock it tight or secure it without leaving any gaps.

要紧闭并确保没有任何缝隙,保持安全密封。

Ví dụ
02

Không để cho thứ gì thoát ra hoặc vào

Make sure nothing slips in or out.

不让任何东西逃脱或进入

Ví dụ
03

Ngăn chặn luồng không khí hoặc chất lỏng đi qua

Prevent the flow of air or liquids.

阻止空气或液体的流通

Ví dụ