tilter
Noun
tilter (Noun)
/tˈɪltɚ/
/tˈɪltɚ/
AI
Ví dụ
Người điều khiển máy búa tilter tại cửa hàng thợ rèn làm việc một cách chính xác.The tilter at the blacksmith shop works with precision.
Người điều khiển máy búa tilter tài năng đảm bảo chất lượng của các sản phẩm rèn.The skilled tilter ensures the quality of the forged products.
Ví dụ
Người nghiêng tại sự kiện khiến mọi người cười với những trò hề của anh ấy.The tilter at the event made everyone laugh with his antics.
Người nghiêng không thành công trong việc khiến khán giả cảm thấy không thoải mái.The tilter did not succeed in making the audience feel uncomfortable.
Nghĩa 03
Người tham gia chiến đấu hoặc đánh nhau; người đánh lộn, người chiến binh (theo nghĩa chung, chỉ người đấu tranh hoặc giao chiến).
One who fights.
Ví dụ
Người chiến đấu trong sân trường cố gắng giải quyết xung đột một cách hòa bình.The tilter in the schoolyard tried to solve conflicts peacefully.
Cộng đồng tôn vinh người chiến đấu vì đứng lên chống lại bất công.The community honored the tilter for standing up against injustice.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "tilter" là một dạng danh từ chỉ người hoặc vật có khả năng làm nghiêng, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc trò chơi. Trong tiếng Anh Mỹ, "tilter" có thể được sử dụng để chỉ một người tham gia vào các trò chơi mạo hiểm hoặc người chơi game, trong khi tiếng Anh Anh không phổ biến với nghĩa này. Sự khác biệt về cách phát âm cũng như ngữ cảnh sử dụng có thể dẫn đến hiểu nhầm, yêu cầu sự chú ý nếu không được định nghĩa rõ ràng.