Anh - Việt

Bản dịch của từ Tilter trong tiếng Việt

tilter

Noun

tilter (Noun)

/tˈɪltɚ/
/tˈɪltɚ/
AI

Nghĩa 01

Người vận hành búa nghiêng (một loại búa lớn dùng trong rèn hoặc cơ khí, hoạt động bằng cách nâng và thả một đầu búa để đánh vật liệu).

One who operates a tilt hammer.

Ví dụ
Người điều khiển máy búa tilter tại cửa hàng thợ rèn làm việc một cách chính xác.The tilter at the blacksmith shop works with precision.
Người điều khiển máy búa tilter tài năng đảm bảo chất lượng của các sản phẩm rèn.The skilled tilter ensures the quality of the forged products.

Nghĩa 02

Người làm nghiêng hoặc người làm cho một vật nghiêng đi (người xoay, đẩy hoặc điều chỉnh để vật không còn thẳng đứng).

One who tilts something.

Ví dụ
Người nghiêng tại sự kiện khiến mọi người cười với những trò hề của anh ấy.The tilter at the event made everyone laugh with his antics.
Người nghiêng không thành công trong việc khiến khán giả cảm thấy không thoải mái.The tilter did not succeed in making the audience feel uncomfortable.

Nghĩa 03

Người tham gia chiến đấu hoặc đánh nhau; người đánh lộn, người chiến binh (theo nghĩa chung, chỉ người đấu tranh hoặc giao chiến).

One who fights.

Ví dụ
Người chiến đấu trong sân trường cố gắng giải quyết xung đột một cách hòa bình.The tilter in the schoolyard tried to solve conflicts peacefully.
Cộng đồng tôn vinh người chiến đấu vì đứng lên chống lại bất công.The community honored the tilter for standing up against injustice.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh