Bản dịch của từ Time consuming trong tiếng Việt

Time consuming

Adjective Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Time consuming(Adjective)

tˈaɪməkmənʃˌuɨŋ
tˈaɪməkmənʃˌuɨŋ
01

Mất nhiều thời gian để làm; cần nhiều thời gian mới hoàn thành được.

Taking a lot of time to do.

耗时的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Time consuming(Phrase)

tˈaɪməkmənʃˌuɨŋ
tˈaɪməkmənʃˌuɨŋ
01

Cần rất nhiều thời gian để làm xong; tốn nhiều thời gian.

Needing a lot of time to do.

耗时的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh