Bản dịch của từ Tind trong tiếng Việt

Tind

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tind(Verb)

tˈɪnd
tˈɪnd
01

(từ cổ) châm lửa, nhóm lửa; làm cho một vật bắt lửa hoặc bùng lên.

(obsolete) To ignite, kindle.

点燃

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh