Anh - Việt

Bản dịch của từ Tinges trong tiếng Việt

tinges

VerbNoun

tinges (Verb)

/tˈɪŋz/
/tˈɪŋz/
AI

Nghĩa 01

Gây ảnh hưởng nhẹ hoặc nhuốm một chút cảm xúc, sắc thái, hoặc tính chất vào cái gì đó — tức là làm cho thứ đó có một chút đặc điểm/ cảm giác nào đó nhưng không thay đổi hoàn toàn.

to affect or imbue slightly with a feeling or quality.

Ví dụ
Mạng xã hội ảnh hưởng đến nhận thức của chúng ta về thực tế và mối quan hệ.Social media tinges our perceptions of reality and relationships today.
Mạng xã hội không ảnh hưởng đến quan điểm của mọi người về các vấn đề quan trọng.Social media does not tinges everyone’s views on important issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

tinges (Noun)

/tˈɪŋz/
/tˈɪŋz/
AI

Nghĩa 01

Một chút dấu vết hoặc biểu hiện nhẹ của điều gì đó; chỉ có một ít, thoáng qua chứ không rõ ràng hay mạnh mẽ.

a slight trace or indication of something.

Ví dụ
Sự kiện cộng đồng có những dấu hiệu của sự đa dạng văn hóa và hòa nhập.The community event had tinges of cultural diversity and inclusion.
Không có dấu hiệu xung đột nào trong các cuộc họp khu phố của chúng tôi.There are no tinges of conflict in our neighborhood meetings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh