Anh - Việt

Bản dịch của từ Tinkering trong tiếng Việt

tinkering

Verb

tinkering (Verb)

/tˈɪŋkɚɪŋ/
/tˈɪŋkɹɪŋ/
AI

Nghĩa 01

“tinkering” là dạng hiện tại phân từ và danh động từ của “tinker”, nghĩa là làm việc sửa chữa, lắp ghép hoặc làm thử, thường theo cách giản dị, không chính thức hoặc sửa chữa tạm thời. Cũng có thể chỉ việc điều chỉnh, tinh chỉnh đồ vật/máy móc mà không phải là sửa chuyên nghiệp.

present participle and gerund of tinker.

Ví dụ
Chơi với cấu trúc câu khác nhau có thể cải thiện điểm IELTS của bạn.Tinkering with different sentence structures can improve your IELTS score.
Tránh chơi quá nhiều với từ vựng để duy trì sự rõ ràng khi viết.Avoid tinkering too much with vocabulary to maintain clarity in writing.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh