tinkering
tinkering (Verb)
Nghĩa 01
“tinkering” là dạng hiện tại phân từ và danh động từ của “tinker”, nghĩa là làm việc sửa chữa, lắp ghép hoặc làm thử, thường theo cách giản dị, không chính thức hoặc sửa chữa tạm thời. Cũng có thể chỉ việc điều chỉnh, tinh chỉnh đồ vật/máy móc mà không phải là sửa chuyên nghiệp.
present participle and gerund of tinker.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tinkering là một thuật ngữ tiếng Anh dùng để chỉ hành động điều chỉnh hoặc sửa chữa một cách không chính thức, thường liên quan đến việc thử nghiệm và tối ưu hóa một thiết bị hoặc hệ thống mà không cần tới kiến thức chuyên sâu. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, và không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong thực tiễn, "tinkering" thường được sử dụng nhiều hơn trong văn cảnh kỹ thuật và sáng tạo ở Mỹ, thể hiện sự khéo léo và tính tự phát.