Anh - Việt
tintinnabulation
Noun
tintinnabulation (Noun)
/tɪntɪnæbjəlˈeɪʃn/
/tɪntɪnæbjəlˈeɪʃn/
AI
Ví dụ
Âm thanh ngân nga của chuông nhà thờ vang vọng qua ngôi làng yên tĩnh.The tintinnabulation of church bells echoed through the quiet village.
Bữa tiệc không có âm thanh ngân nga nào từ nhạc cụ.The party did not have any tintinnabulation from musical instruments.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Tintinnabulation" là một danh từ có nguồn gốc từ tiếng Latinh, chỉ âm thanh trong trẻo và liên tục phát ra khi chuông reo. Thuật ngữ này không chỉ mô tả âm thanh vật lý mà còn thể hiện sự gợi nhớ tới cảm xúc và không gian. Mặc dù không có sự khác biệt rõ rệt trong phiên bản Anh Anh và Anh Mỹ, từ này hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày và thường xuất hiện trong văn học, giúp tăng cường tính hình ảnh và cảm xúc cho tác phẩm.