tinkling
tinkling (Noun)
Nghĩa 01
Âm thanh leng keng, líu lo nhẹ; tiếng chói nhẹ và trong (như tiếng chuông nhỏ, đồng xu chạm nhau hoặc nước nhỏ giọt tạo tiếng lách tách nhẹ).
A tinkling sound.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
tinkling (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của tinkling (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | tinkle |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | tinkled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | tinkled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | tinkles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | tinkling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Tinkling" là một từ tiếng Anh mô tả âm thanh nhỏ, trong trẻo và nhẹ nhàng, thường được liên kết với tiếng vang của kim loại hoặc tiếng chuông. Từ này có thể được sử dụng để chỉ âm thanh phát ra từ những vật dụng như chuông gió hay ly thủy tinh va vào nhau. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhẹ, tuy nhiên, nghĩa và cách sử dụng chủ yếu vẫn tương đồng.