Bản dịch của từ Tired appearance trong tiếng Việt

Tired appearance

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tired appearance(Phrase)

tˈaɪəd ɐpˈiərəns
ˈtaɪɝd əˈpɪrəns
01

Biểu hiện trên khuôn mặt ai đó để thể hiện mệt mỏi hoặc kiệt sức

Their facial expression shows signs of exhaustion or fatigue.

某人的面部表情显示出疲惫或筋疲力尽的样子。

Ví dụ
02

Tình trạng mệt mỏi hoặc quá sức làm việc

Appears tired or overworked

看起来疲惫或者过于劳累的状态

Ví dụ
03

Ngoại hình thể chất cho thấy dấu hiệu mỏi mệt hoặc hao mòn

The appearance shows signs of tiredness or exhaustion.

外表看起来明显表现出疲惫或疲倦的迹象。

Ví dụ