Bản dịch của từ To be free of trong tiếng Việt

To be free of

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To be free of(Phrase)

tˈuː bˈɛ frˈiː ˈɒf
ˈtoʊ ˈbi ˈfri ˈɑf
01

Được giải phóng khỏi những ràng buộc hoặc nghĩa vụ

Free from bonds or obligations

从束缚或义务中解脱出来

Ví dụ
02

Không phải gánh nặng bởi điều gì đó hoặc thiếu thứ gì đó mà mọi người thường mong đợi có

Free from the burden of something or missing out on something people usually expect to have.

没有被某些事情所压迫,也缺少人们通常期望拥有的东西。

Ví dụ
03

Thiếu một phẩm chất hoặc đặc điểm nào đó

Lacking in unique qualities or standout characteristics.

缺乏某种品质或特征

Ví dụ