Bản dịch của từ To be free of trong tiếng Việt
To be free of
Phrase

To be free of(Phrase)
tˈuː bˈɛ frˈiː ˈɒf
ˈtoʊ ˈbi ˈfri ˈɑf
01
Được giải phóng khỏi những ràng buộc hoặc nghĩa vụ
Free from bonds or obligations
从束缚或义务中解脱出来
Ví dụ
Ví dụ
03
Thiếu một phẩm chất hoặc đặc điểm nào đó
Lacking in unique qualities or standout characteristics.
缺乏某种品质或特征
Ví dụ
