Bản dịch của từ To be observant trong tiếng Việt
To be observant
Adjective

To be observant(Adjective)
tˈuː bˈɛ ɒbzˈɜːvənt
ˈtoʊ ˈbi ˈɑbzɝvənt
01
Chăm chú và tỉnh táo
Pay attention and stay alert
细心留意,密切关注
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Nhanh chóng nhận ra những điều nhất là những chi tiết nhỏ
Quick to pick up on what's happening around you, especially the small details
反应快,特别善于留意那些细节之处。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Có khả năng nhận biết hoặc cảm nhận
Has the ability to perceive or sense
具有感知或感受能力
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
