Bản dịch của từ To be sure trong tiếng Việt

To be sure

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To be sure(Phrase)

tˈuː bˈɛ ʃˈɔː
ˈtoʊ ˈbi ˈʃʊr
01

Xác minh tính xác thực hoặc đúng đắn của một việc gì đó

To verify the correctness or value of something

确认某事的真实性或有效性

Ví dụ
02

Cảm thấy chắc chắn về điều gì đó

To feel confident about something

对某事确信无疑

Ví dụ
03

Nhấn mạnh vào sự chắc chắn

To emphasize something definitely

用以强调一种确定无疑的事情

Ví dụ