Bản dịch của từ To coin a phrase trong tiếng Việt
To coin a phrase

To coin a phrase(Verb)
Để sáng tạo ra một cụm từ hoặc cách diễn đạt mới.
To invent a new phrase or expression.
为了创造出一个新的短语或表达方式。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "to coin a phrase" có nghĩa là tạo ra hoặc sử dụng một cụm từ mới, thường để mô tả một ý tưởng hoặc hiện tượng một cách sáng tạo. Cụm từ này thường được dùng trong văn nói và văn viết để khẳng định rằng người nói là người đầu tiên sử dụng một cụm từ nhất định. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, cụm từ này vẫn giữ nguyên nghĩa và không có sự khác biệt trong cách sử dụng hay cấu trúc.
Cụm từ "to coin a phrase" có nghĩa là tạo ra hoặc sử dụng một cụm từ mới, thường để mô tả một ý tưởng hoặc hiện tượng một cách sáng tạo. Cụm từ này thường được dùng trong văn nói và văn viết để khẳng định rằng người nói là người đầu tiên sử dụng một cụm từ nhất định. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, cụm từ này vẫn giữ nguyên nghĩa và không có sự khác biệt trong cách sử dụng hay cấu trúc.
