Bản dịch của từ To stay alive trong tiếng Việt

To stay alive

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To stay alive(Phrase)

tˈuː stˈeɪ ɐlˈɪv
ˈtoʊ ˈsteɪ ˈæɫɪv
01

Tiếp tục sống hoặc tồn tại

Continue to live or just exist

继续生活或求得生存

Ví dụ
02

Kiên trì vượt qua mọi khó khăn, thử thách trong cuộc sống

Being resilient in life despite facing difficulties or challenges.

在生活中坚韧不拔,无论遇到怎样的困难或挑战都要坚持下去。

Ví dụ
03

Duy trì tồn tại hoặc được giữ vững

To survive or be maintained

为了生存或维持下去

Ví dụ