Bản dịch của từ Todays trong tiếng Việt

Todays

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Todays(Noun)

tədˈeɪz
tˈudeɪz
01

“Todays” trong nghĩa danh từ chỉ “ngày hiện tại”, tức là thời điểm đang diễn ra, ngày hôm nay.

The present day.

今天

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Todays(Adjective)

ˈtoʊˌdeɪz
ˈtoʊˌdeɪz
01

Thuộc về hoặc xảy ra trong ngày hiện tại; của ngày hôm nay.

Belonging to or occurring on the present day.

今天的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ