Bản dịch của từ Tondo trong tiếng Việt

Tondo

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tondo(Noun)

ˈtɒndəʊ
ˈtɑndoʊ
01

Một bức tranh tròn hoặc phù điêu.

A circular painting or relief.

Ví dụ