Bản dịch của từ Tone down the noise trong tiếng Việt

Tone down the noise

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tone down the noise(Phrase)

tˈəʊn dˈaʊn tʰˈiː nˈɔɪz
ˈtoʊn ˈdaʊn ˈθi ˈnɔɪz
01

Giảm cường độ hoặc âm lượng của một thứ gì đó

Turn down the intensity or volume of something.

减轻某事物的强度或音量

Ví dụ
02

Làm dịu đi hoặc giảm bớt tác động của một điều gì đó

To ease or lessen the impact of something

减弱某事的影响

Ví dụ
03

Làm cho điều gì đó bớt gay gắt hoặc dữ dội hơn

To lessen the severity or ferocity of an issue.

用来减轻问题的严重性或激烈程度。

Ví dụ