Bản dịch của từ Toned trong tiếng Việt
Toned

Toned (Verb)
Quá khứ đơn và phân từ quá khứ của giai điệu.
Simple past and past participle of tone.
The community toned down the noise during the neighborhood meeting last week.
Cộng đồng đã giảm âm thanh trong cuộc họp khu phố tuần trước.
They did not tone their message to fit the audience's needs.
Họ đã không điều chỉnh thông điệp để phù hợp với nhu cầu của khán giả.
Did the city tone its policies to promote social equality?
Thành phố đã điều chỉnh chính sách để thúc đẩy công bằng xã hội chưa?
Dạng động từ của Toned (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Tone |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Toned |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Toned |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Tones |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Toning |
Họ từ
"Toned" là một tính từ thường được sử dụng để mô tả tình trạng cơ bắp săn chắc và khỏe mạnh. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh thể dục thể thao, thể hình và sức khỏe, ám chỉ đến việc cơ bắp có độ nổi bật, không bị mỡ thừa. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "toned" có thể áp dụng tương tự, tuy nhiên, cách ngôn ngữ và mức độ phổ biến trong các ngữ cảnh cụ thể có thể khác nhau.
Từ "toned" có nguồn gốc từ động từ Latinh "tonare", có nghĩa là "kêu lên" hoặc "tăng cường âm thanh". Trong ngữ cảnh hiện đại, từ này được áp dụng để mô tả trạng thái của cơ bắp khi chúng được định hình một cách rõ rệt và săn chắc nhờ tập luyện. Sự chuyển biến này phản ánh mối liên hệ giữa âm sắc và sự nỗ lực thể chất, nơi "toned" không chỉ đơn thuần miêu tả hình dạng mà còn sự tinh khiết và sức mạnh của cơ thể.
Từ "toned" thường xuất hiện trong phần Speaking và Writing của kỳ thi IELTS, đặc biệt khi nói về sức khỏe, thể hình và lối sống lành mạnh. Tần suất sử dụng của từ này trong Listening và Reading có phần giảm hơn, chủ yếu khi thảo luận về chế độ ăn uống và tập luyện. Ngoài bối cảnh thi IELTS, "toned" thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện về thể dục thể thao, quảng cáo sản phẩm sức khỏe và chăm sóc bản thân.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



