Anh - Việt

Bản dịch của từ Toned trong tiếng Việt

toned

Verb

toned (Verb)

/tˈoʊnd/
/tˈoʊnd/
AI

Nghĩa 01 · Toned là dạng quá khứ/động từ phân từ của "tone" — nghĩa là đã điều chỉnh tông (âm), tông màu (hình ảnh) hoặc làm cho (cơ thể) săn chắc hơn tùy ngữ cảnh. Thông thường dùng để nói về: đã chỉnh lại âm điệu/giọng nói, đã điều chỉnh sắc độ/màu sắc, hoặc đã làm cho cơ thể săn, thon hơn.

Toned là dạng quá khứ/động từ phân từ của "tone" — nghĩa là đã điều chỉnh tông (âm), tông màu (hình ảnh) hoặc làm cho (cơ thể) săn chắc hơn tùy ngữ cảnh. Thông thường dùng để nói về: đã chỉnh lại âm điệu/giọng nói, đã điều chỉnh sắc độ/màu sắc, hoặc đã làm cho cơ thể săn, thon hơn.

simple past and past participle of tone.

Ví dụ
Cộng đồng đã giảm âm thanh trong cuộc họp khu phố tuần trước.The community toned down the noise during the neighborhood meeting last week.
Họ đã không điều chỉnh thông điệp để phù hợp với nhu cầu của khán giả.They did not tone their message to fit the audience's needs.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của toned (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

tone

V2

Quá khứ đơn

Past simple

toned

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

toned

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

tones

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

toning

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh