Bản dịch của từ Tonometry trong tiếng Việt

Tonometry

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tonometry(Noun)

tˈoʊnəmˌɛtɹi
tˈoʊnəmˌɛtɹi
01

Phép đo mức độ căng hoặc áp lực (thường dùng để đo áp lực trong một vật hoặc trong cơ thể, ví dụ đo áp lực mắt).

The measurement of tension or pressure.

测量压力或张力

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh