Bản dịch của từ Too early trong tiếng Việt

Too early

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Too early(Adverb)

tˈuː ˈɜːli
ˈtu ˈɪrɫi
01

Vào hoặc trước thời gian dự kiến hoặc thông thường

At or before the expected or usual time

Ví dụ
02

Trước thời điểm thích hợp hoặc mong muốn

Before the appropriate or desired time

Ví dụ