Bản dịch của từ Topcoat trong tiếng Việt

Topcoat

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Topcoat(Noun)

tˈɑpkoʊt
tˈɑpkoʊt
01

Một lớp sơn bên ngoài.

An outer coat of paint.

Ví dụ
02

Một chiếc áo khoác ngoài.

An overcoat.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ