Bản dịch của từ Topcoat trong tiếng Việt

Topcoat

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Topcoat(Noun)

tˈɑpkoʊt
tˈɑpkoʊt
01

Một loại áo khoác ngoài dài mặc bên ngoài các lớp quần áo khác để giữ ấm hoặc chống mưa gió; tương tự như áo măng tô/áo choàng ngoài.

An overcoat.

外套

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Lớp sơn phủ ngoài cùng, được quét lên bề mặt đã được sơn để bảo vệ và tạo độ bóng hoặc hoàn thiện cuối cùng.

An outer coat of paint.

外层涂料

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ