Bản dịch của từ Overcoat trong tiếng Việt

Overcoat

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overcoat(Noun)

ˈoʊvɚkoʊt
ˈoʊvəɹkoʊt
01

Một loại áo khoác dài, dày và ấm mặc bên ngoài để giữ ấm, thường dùng vào mùa lạnh.

A long warm coat.

长外套

Ví dụ
02

Lớp sơn phủ cuối cùng hoặc lớp phủ tương tự nằm trên cùng bề mặt, giúp bảo vệ và hoàn thiện bề mặt (ví dụ: lớp sơn bóng phủ lên màu nền).

A top final layer of paint or a similar covering.

最后一层涂料

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Overcoat (Noun)

SingularPlural

Overcoat

Overcoats

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ