topper
Noun Countable
topper (Noun Countable)
/tˈɑpɚz/
/tˈɑpɚz/
AI
Nghĩa 01 · Một chiếc bánh nhỏ có lớp kem hoặc đường phủ ở phần trên (phủing thường là icing), thường ăn riêng hoặc dùng làm phần trang trí (ví dụ trong hộp bánh hoặc tiệc nhỏ).
Ví dụ
Chiếc bánh sinh nhật là một chiếc bánh sô cô la với kem màu sắc.The birthday topper was a chocolate cake with colorful icing.
Không có chiếc bánh nào tại bữa tiệc cho khách.There are no toppers at the party for the guests.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "topper" trong tiếng Anh được sử dụng để chỉ một vật hoặc người đứng đầu, nổi bật hơn cả trong một nhóm. Trong ngữ cảnh học tập, "topper" thường ám chỉ học sinh xuất sắc nhất lớp hoặc trường. Ở Anh, "topper" cũng có thể dùng để chỉ một chiếc mũ trang trí. Trong khi đó, người Mỹ thường không sử dụng từ này với nghĩa tương tự; thay vào đó, họ thường dùng từ "valedictorian" để chỉ người đứng đầu lớp tốt nghiệp. Từ ngữ này phản ánh sự khác biệt văn hóa và ngữ cảnh khi nói về thành tích học tập.