Bản dịch của từ Topple trong tiếng Việt

Topple

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Topple(Verb)

tˈɑpl̩
tˈɑpl̩
01

Làm mất thăng bằng hoặc khiến cái gì đó/người nào đó nghiêng và đổ xuống.

Overbalance or cause to overbalance and fall.

失去平衡而倒下

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Topple (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Topple

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Toppled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Toppled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Topples

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Toppling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ