Bản dịch của từ Tortuosity trong tiếng Việt

Tortuosity

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tortuosity(Adjective)

tˌɔɹtjusˈeɪʃət
tˌɔɹtjusˈeɪʃət
01

Có nhiều khúc ngoặt, quanh co hoặc uốn lượn; chỉ trạng thái hoặc tính chất không thẳng, đi qua nhiều khúc cua.

Full of twists and turns winding.

曲折的,蜿蜒的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Tortuosity(Noun)

tˌɔɹtjusˈeɪʃət
tˌɔɹtjusˈeɪʃət
01

Tính chất quanh co, ngoằn ngoèo hoặc xoắn; trạng thái không thẳng, có nhiều khúc ngoặt hoặc đường đi uốn lượn.

The quality of being tortuous or twisted.

弯曲的特性

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ