Bản dịch của từ Tosylate trong tiếng Việt
Tosylate

Tosylate (Noun)
Một este chứa gốc tosyl (gốc p-toluenesulfonyl). Trong hóa hữu cơ, tosylate thường là sản phẩm mà một nhóm hydroxyl (-OH) được chuyển thành nhóm dễ tách đi bằng cách gắn gốc tosyl, tạo thành muối hoặc este tosylate.
An ester containing a tosyl group.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tosylate là một dạng muối được tạo ra từ axit tosic (tosylic acid), thường được sử dụng trong hóa học hữu cơ như một nhóm bảo vệ. Trong tiếng Anh, "tosylate" được sử dụng chung cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh hóa học, tosylate có thể chỉ đến các hợp chất khác nhau liên quan đến quá trình ester hóa và chuyển đổi nhóm chức. Sự sử dụng của từ này chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu và bài viết khoa học.
Tosylate là một dạng muối được tạo ra từ axit tosic (tosylic acid), thường được sử dụng trong hóa học hữu cơ như một nhóm bảo vệ. Trong tiếng Anh, "tosylate" được sử dụng chung cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh hóa học, tosylate có thể chỉ đến các hợp chất khác nhau liên quan đến quá trình ester hóa và chuyển đổi nhóm chức. Sự sử dụng của từ này chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu và bài viết khoa học.
