Bản dịch của từ Touchline trong tiếng Việt

Touchline

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Touchline(Noun)

tˈʌtʃlaɪn
tˈʌtʃlaɪn
01

Đường biên dọc của sân (đường giới hạn nằm ở hai bên sân thi đấu).

The boundary line on each side of the field.

场边界线

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh